Phiên âm: /ˌsəʊdiəm ˈklɔːraɪd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Clorua natri, muối ăn
Nghĩa tiếng Anh:
A colourless crystalline compound occurring naturally in seawater and halite; common salt.
Chemical formula: NaCl
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: