Phiên âm: /ˈlɪŋɡwəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) lưỡi
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to, near, or on the side towards the tongue.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: