Responsive image

Partition

Phát âm

Phiên âm: /pɑːˈtɪʃn/

Từ loại: Noun & Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Sự phân chia, sự chia cắt, phần được chia; bức vách ngăn; phân chia thành nhiều phần, chia cắt

Nghĩa tiếng Anh:
A structure dividing a space into two parts, especially a light interior wall; Divide into parts.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: