Truy cập: 161686
Phiên âm: /ˈkjʊərətɪv/
Từ loại: Noun & Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuốc (chữa mắt); trị bệnh, chữa bệnh
Nghĩa tiếng Anh: A curative medicine or agent; Able to cure disease.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: