Phiên âm: /trænˈskrɪptəʊm/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Hệ phiên mã, bộ phiên mã
Nghĩa tiếng Anh:
A collection of all the messenger RNA in a particular cell
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: