Responsive image

Theriomorphic

Phát âm

Phiên âm: /ˌθɪəriəˈmɔrfɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Mang hình dạng, có đặc điểm giống loài vật

Nghĩa tiếng Anh:
Having an animal form.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: