Responsive image

Choroid

Phát âm

Phiên âm: /ˈkɔrɔɪd/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Màng mạch

Nghĩa tiếng Anh:
Like the chorion; membranous.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: