Responsive image

Necrotic

Phát âm

Phiên âm: /nekˈrɒtɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) hoại tử

Nghĩa tiếng Anh:
(Of cell tissues) dying.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: