Responsive image

Cygnet

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɪɡnɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Con thiên nga non

Nghĩa tiếng Anh:
A young swan.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: