Responsive image

Mutant

Phát âm

Phiên âm: /ˈmjuːt(ə)nt/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) về sự đột biến (tế bào)

Nghĩa tiếng Anh:
Resulting from or showing the effect of mutation.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: