Phiên âm: /ˈmɑːkə(r)/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ thị sinh học, marker
Nghĩa tiếng Anh:
An allele used to identify a chromosome or to locate other genes on a genetic map.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: