Responsive image

Arthropathy

Phát âm

Phiên âm: /ɑrˈθrɒpəθi/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh khớp

Nghĩa tiếng Anh:
Disease of the joints.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: