Responsive image

Immunoreactive

Phát âm

Phiên âm: /ɪˌmjuːnəʊrɪˈæktɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có khả năng tạo ra phản ứng của hệ thống miễn dịch

Nghĩa tiếng Anh:
Of, pertaining to, or causing an immune reaction.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: