Truy cập: 161821
Phiên âm: /ˌɡlɒsə(ʊ)fəˈrɪn(d)ʒɪəl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuộc lưỡi - hầu
Nghĩa tiếng Anh: Relating to the tongue and pharynx.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: