Truy cập: 161693
Phiên âm: /nɪˈfrɪtɪk/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: (thuộc) thận
Nghĩa tiếng Anh: Of or in the kidneys; renal.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: