Phiên âm: /ˈfærəʊ/
Từ loại: Noun & Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Sự đẻ; lứa đẻ (chó, mèo, heo); đẻ ở heo
Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Litter (n). An act of giving birth to pigs; A group of baby pigs that are born together to the same mother; (Of a female pig) to give birth.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: