Phiên âm: /raɪˈnɒskəpɪ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Phép soi mũi
Nghĩa tiếng Anh:
Examination of the nasal passages.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: