Phiên âm: /ˈtɜːrmɪnl ˈsaɪər ˈɪndeks/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ số đực cuối cùng
Nghĩa tiếng Anh:
A bio-economic index that ranks individuals for use in a terminal crossbreeding program.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: