Truy cập: 161605
Phiên âm: /ˈfærəʊɪŋ səʊ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Heo nái đẻ
Nghĩa tiếng Anh: Adult female pigs from farrowing until weaning.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: