Phiên âm: /səˈprɛʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự chặn (bệnh)
Nghĩa tiếng Anh:
Stoppage or reduction of a discharge or secretion.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: