Responsive image

Eject

Phát âm

Phiên âm: /ɪˈdʒekt/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Phun ra, đẩy ra

Nghĩa tiếng Anh:
Force or throw (something) out in a violent or sudden way.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: