Truy cập: 161784
Phiên âm: /bleɪd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Lưỡi (dao, kiếm)
Nghĩa tiếng Anh: The flat cutting edge of a knife, saw, or other tool or weapon.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: