Phiên âm: /ˈwɔːt(ə)rə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Máng uống
Nghĩa tiếng Anh:
(Synonym) Drinker (n). A device used for supplying water to livestock and poultry.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: