Responsive image

Mycotoxic

Phát âm

Phiên âm: /ˌmaɪkəʊˌtɒksɪˈk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Nhiễm nấm độc

Nghĩa tiếng Anh:
Of, relating to, or caused by a mycotoxin.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: