Phiên âm: /ˌhɛpəˈtɒpəθi/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Bệnh gan
Nghĩa tiếng Anh:
An abnormal or diseased state of the liver.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: