Responsive image

Positive

Phát âm

Phiên âm: /ˈpɒzətɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Dương tính

Nghĩa tiếng Anh:
Showing clear evidence that a particular substance or medical condition is present.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: