Phiên âm: /səˈlaɪvəri/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) nước bọt, (thuộc) nước miếng
Nghĩa tiếng Anh:
Referring to saliva.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: