Responsive image

Odourize

Phát âm

Phiên âm: /ˈoʊdəˌraɪz/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Làm cho toả mùi

Nghĩa tiếng Anh:
Give an odor or scent to.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: