Phiên âm: /flʊˈrɛsənt/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
Huỳnh quang
Nghĩa tiếng Anh:
Possessing the property of fluorescence; exhibiting fluorescence.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: