Responsive image

Sporulation

Phát âm

Phiên âm: /ˌspɔːrjʊˈleɪʃən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự hình thành bào tử

Nghĩa tiếng Anh:
The formation of spores.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: