Responsive image

Linear

Phát âm

Phiên âm: /ˈlɪniə(r)/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Tuyến tính, thẳng

Nghĩa tiếng Anh:
Arranged in or extending along a straight or nearly straight line.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: