Responsive image

Body length

Phát âm

Phiên âm: /ˈbɒdi leŋkθ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chiều dài thân

Nghĩa tiếng Anh:

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: