Responsive image

Hypothalamic

Phát âm

Phiên âm: /ˌhʌɪpə(ʊ)ˈθaləmɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Dưới đồi

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the hypothalamus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: