Responsive image

Reversible

Phát âm

Phiên âm: /rɪˈvɜrsəbəl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có thể đảo ngược

Nghĩa tiếng Anh:
Capable of reversing or of being reversed.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: