Responsive image

Farmyard

Phát âm

Phiên âm: /ˈfɑːmjɑːd/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sân trại

Nghĩa tiếng Anh:
A yard surrounded by farm buildings.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: