Phiên âm: /mɔrˈfɒmətri/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự đo hình thể , đo hình thái
Nghĩa tiếng Anh:
Measurement of external form.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: