Responsive image

Incorporate

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈkɔrpəˌreɪt/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Kết hợp chặt chẽ; sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ

Nghĩa tiếng Anh:
Combined into one body, mass, or substance; To put or introduce into a body or mass as an integral part or parts.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: