Truy cập: 161616
Phiên âm: /ˈneɪz(ə)l/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Thuộc mũi
Nghĩa tiếng Anh: Relating to the nose.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: