Responsive image

Adhere

Phát âm

Phiên âm: /ædˈhɪər/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Dính chặt vào, bám chặt vào

Nghĩa tiếng Anh:
To stay attached; stick fast; cleave; cling (usually followed by to).

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: