Responsive image

Agglutination

Phát âm

Phiên âm: /əˈɡluːtɪˈneɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự ngưng kết

Nghĩa tiếng Anh:
The clumping of particulate antigens by antibody.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: