Phiên âm: /ˈsɛptl/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) vách, (thuộc) vách ngăn
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to a septum or septa.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: