Responsive image

Living

Phát âm

Phiên âm: /ˈlɪvɪŋ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cách sinh nhai, sinh kế

Nghĩa tiếng Anh:
A way or style of life.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: