Phiên âm: /ˈɒvjuleɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Rụng trứng, rơi ra rừ tế bào trứng
Nghĩa tiếng Anh:
Discharge ova or ovules from the ovary.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: