Responsive image

Vesical

Phát âm

Phiên âm: /ˈvɛsɪkl/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc bàng quang

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or affecting the urinary bladder.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: