Responsive image

Fundic region

Phát âm

Phiên âm: /ˈfʌndɪk ˈriːdʒən/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Vùng thượng vị

Nghĩa tiếng Anh:
A gastric gland in the fundus of the stomach.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: