Phiên âm: /ˈazɪɡəs veɪn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tĩnh mạch đơn to
Nghĩa tiếng Anh:
A large vein on the right side at the back of the thorax, draining into the superior vena cava.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: