Phiên âm: /fʌɪˈlaksɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự dự phòng, sự miễn dịch
Nghĩa tiếng Anh:
The immunological protection of the body against infection.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: