Responsive image

Deferens

Phát âm

Phiên âm: /ˈdefərenz/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ống dẫn tinh

Nghĩa tiếng Anh:
Carrying away from a particular point.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: