Truy cập: 161821
Phiên âm: /ˈreɪpsiːd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Hạt cải dầu
Nghĩa tiếng Anh: Seeds of the rape plant, used chiefly for oil.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: