Phiên âm: /ɪkˈspaɪəri/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự hết hạn, sự kết thúc
Nghĩa tiếng Anh:
(US English) Expiration (n). The end of the period for which something is valid.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: